烏銀

wū yín ô ngân

Hán Việt: ô ngân · Pinyin: wū yín

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用硫磺熏炙和特殊方法熔铸的黑色的银; 炭的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用硫磺熏炙和特殊方法熔铸的黑色的银。 2.炭的别名。