烏集 wū jí · ô tập Hán Việt: ô tập · Pinyin: wū jí Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 集 (tập)Pinyinwū jíHán Việtô tậpCấu tạo烏 + 集 · ô + tập nghĩa thành phần: ô + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乌合。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乌合。