烏靴

wū xuē ô ngoa

Hán Việt: ô ngoa · Pinyin: wū xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ngoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官员所穿的黑色靴子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员所穿的黑色靴子。