烏韭 wū jiǔ · ô cửu Hán Việt: ô cửu · Pinyin: wū jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 韭 (cửu)Pinyinwū jiǔHán Việtô cửuCấu tạo烏 + 韭 · ô + cửu nghĩa thành phần: ô + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种苔藓类植物,多生于潮湿的地方。又名昔邪﹑垣衣等。Tân Hoa Tự Điển 1.一种苔藓类植物,多生于潮湿的地方。又名昔邪﹑垣衣等。