烏駁 wū bó · ô bác Hán Việt: ô bác · Pinyin: wū bó Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 駁 (bác)Pinyinwū bóHán Việtô bácCấu tạo烏 + 駁 · ô + bác nghĩa thành phần: ô + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛色青白相杂。Tân Hoa Tự Điển 1.毛色青白相杂。