烏騅

wū zhuī ô chuy

Hán Việt: ô chuy · Pinyin: wū zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (chuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 项羽所骑战马名骓,后人称作乌骓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.项羽所骑战马名骓,后人称作乌骓。

Eng

  • Cihui 烏騅 ūzhuī n. dark stallion