烏鬢
ô tấn
Hán Việt: ô tấn · Pinyin: wū bìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬓发乌黑,指年少。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鬓发乌黑,指年少。
Eng
- Cihui 烏鬢 ūbìn n. young people (whose hair is still black)
Hán Việt: ô tấn · Pinyin: wū bìn