烏鰂墨

wū zéi mò ô tặc mặc

Hán Việt: ô tặc mặc · Pinyin: wū zéi mò

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tặc) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌贼鱼分泌的液汁,其黑如墨,以之书写,逾年自消,故以喻不足为据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌贼鱼分泌的液汁,其黑如墨,以之书写,逾年自消,故以喻不足为据。