烏鳥

wū niǎo ô điểu

Hán Việt: ô điểu · Pinyin: wū niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌鸦之属; 古称乌鸟反哺,因以喻孝亲之人子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌鸦之属。 2.古称乌鸟反哺,因以喻孝亲之人子。