乌鸦的叫声 ô nha đích khiếu thanh Hán Việt: ô nha đích khiếu thanh Tổng quan tiếng quạ kêu, kêu (quạ); kêu như quạ Cấu tạo: 烏 (ô) + 鴉 (nha) + 的 (đích) + 叫 (khiếu) + 聲 (thanh)Hán Việtô nha đích khiếu thanhTừ loạidanhCấu tạo烏 + 鴉 + 的 + 叫 + 聲 · ô + nha + đích + khiếu + thanh nghĩa thành phần: ô + nha + đích + khiếu + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng quạ kêuMainlandKaggle Zh-Vi CAW Từ liên quan Gần nghĩa乌鸦的一种 · 乌鸦悖论 · 乌鸦的种