乌鸦的种

ô nha đích chủng

Hán Việt: ô nha đích chủng

Tổng quan

Cấu tạo: 烏 (ô) + 鴉 (nha) + 的 (đích) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim chough

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chough

Eng

  • Cihui chough

Từ liên quan

Gần nghĩa

乌鸦嘴 · 乌鸦座 · 乌鸦的 · 乌鸦的一种 · 乌鸦的叫声 · 乌鸦悖论