乌鸦悖论 wū yā bèi lùn·ô nha bội luận Hán Việt: ô nha bội luận · Pinyin: wū yā bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 鴉 (nha) + 悖 (bội) + 論 (luận)Pinyinwū yā bèi lùnHán Việtô nha bội luậnTừ loạidanhCấu tạo烏 + 鴉 + 悖 + 論 · ô + nha + bội + luận nghĩa thành phần: ô + nha + bội + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghịch lý HempelĐứcHandedict Hempels Paradox (S, Philos) Từ liên quan Gần nghĩa乌鸦嘴 · 乌鸦座 · 乌鸦的 · 乌鸦的一种 · 乌鸦的叫声 · 乌鸦的种