乍一

sạ nhất

Hán Việt: sạ nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (sạ) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乍一 hàyī cons. <b>∼ v.</b> at first v.; on first v-ing | ∼ kàn at first glance