乍乍的 zhà zhà de · sạ sạ đích Hán Việt: sạ sạ đích · Pinyin: zhà zhà de Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 乍 (sạ) + 的 (đích)Pinyinzhà zhà deHán Việtsạ sạ đíchCấu tạo乍 + 乍 + 的 · sạ + sạ + đích nghĩa thành phần: sạ + sạ + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陡然;突然。Tân Hoa Tự Điển 1.陡然;突然。EngCihui 乍乍的 hàzhà de n. just now