乍可

zhà kě sạ khả

Hán Việt: sạ khả · Pinyin: zhà kě

Tổng quan

hỉ có thể. Chỉ còn. sạ khả sạ khả ☆Chỉ có thể. Chỉ còn.

Cấu tạo: (sạ) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ có thể. Chỉ còn. sạ khả sạ khả ☆Chỉ có thể. Chỉ còn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寧可、情願。唐.高適〈封丘作〉詩:「乍可狂歌草澤中,寧堪作吏風塵下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只可; 宁可; 方才,恰巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.只可。 2.宁可。 3.方才,恰巧。

Eng

  • Cihui 乍可 hàkě adv. be preferable