乍地 zhà dì · sạ địa Hán Việt: sạ địa · Pinyin: zhà dì Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 地 (địa)Pinyinzhà dìHán Việtsạ địaCấu tạo乍 + 地 · sạ + địa nghĩa thành phần: sạ + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忽然。Tân Hoa Tự Điển 1.忽然。