乍富 sạ phú Hán Việt: sạ phú Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 富 (phú)Hán Việtsạ phúCấu tạo乍 + 富 · sạ + phú nghĩa thành phần: sạ + phú Nghĩa EngCihui 乍富 hàfù* n. sudden wealth