乍得

zhà désạ đắc

Hán Việt: sạ đắc · Pinyin: zhà dé

Tổng quan

Sát; Chad; cộng hoà Sát

Cấu tạo: 乍 (sạ) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tchad
  • Biên soạn 乍得 hàdé p.w. Chad

Eng

  • Cihui Chad

Đức

  • Handedict Tschad (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乍得湖 · 乍到 · 乍可 · 乍浦 · 乍然 · 乍现 · 乍看 · 乍见