乍得 zhà dé · sạ đắc Hán Việt: sạ đắc · Pinyin: zhà dé Tổng quan Tchad Cấu tạo: 乍 (sạ) + 得 (đắc)Pinyinzhà déHán Việtsạ đắcCấu tạo乍 + 得 · sạ + đắc nghĩa thành phần: sạ + đắc Nghĩa ViệtCihui TchadEngCC-CEDICT ChadCihui Chad