乍得 zhà dé·sạ đắc Hán Việt: sạ đắc · Pinyin: zhà dé Tổng quan Sát; Chad; cộng hoà Sát Cấu tạo: 乍 (sạ) + 得 (đắc)Pinyinzhà déHán Việtsạ đắcTừ loạidanhCấu tạo乍 + 得 · sạ + đắc nghĩa thành phần: sạ + đắc Nghĩa ViệtCihui TchadBiên soạn 乍得 hàdé p.w. ChadEngCihui ChadĐứcHandedict Tschad (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa乍得湖 · 乍到 · 乍可 · 乍浦 · 乍然 · 乍现 · 乍看 · 乍见