乍會 zhà huì · sạ hội Hán Việt: sạ hội · Pinyin: zhà huì Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 會 (hội)Pinyinzhà huìHán Việtsạ hộiCấu tạo乍 + 會 · sạ + hội nghĩa thành phần: sạ + hội