乍來 sạ lai Hán Việt: sạ lai Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 來 (lai)Hán Việtsạ laiCấu tạo乍 + 來 · sạ + lai nghĩa thành phần: sạ + lai Nghĩa EngCihui 乍來 hàlái* v.p. <topo.> upon arriving