乍涼 sạ lương Hán Việt: sạ lương Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 涼 (lương)Hán Việtsạ lươngCấu tạo乍 + 涼 · sạ + lương nghĩa thành phần: sạ + lương Nghĩa EngCihui 乍涼 hàliáng v.p. 1. suddenly getting cold 2. <topo.> penetrating cold