乍現
sạ hiện
Hán Việt: sạ hiện · Pinyin: zhà xiàn
Tổng quan
xuất hiện đột ngột
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất hiện đột ngột
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 突然出現、顯現。如:「乍隱乍現」。
Eng
- CC-CEDICT to appear suddenly
- Cihui 乍現 hàxiàn v. suddenly appear