乍现
sạ hiện
Hán Việt: sạ hiện · Pinyin: zhà xiàn
Tổng quan
xuất hiện đột ngột
突然出現、顯現。如:「乍隱乍現」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Xuất hiện đột ngột
- VietPhrases hiện ra
- Biên soạn 乍現 hàxiàn v. suddenly appear
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 突然出現、顯現。如:「乍隱乍現」。
Eng
- Cihui 乍現 hàxiàn v. suddenly appear