乍能 zhà néng · sạ năng Hán Việt: sạ năng · Pinyin: zhà néng Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 能 (năng)Pinyinzhà néngHán Việtsạ năngCấu tạo乍 + 能 · sạ + năng nghĩa thành phần: sạ + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宁可。Tân Hoa Tự Điển 1.宁可。