乍見

zhà jiàn sạ kiến

Hán Việt: sạ kiến · Pinyin: zhà jiàn

Tổng quan

liếc thấy

Cấu tạo: (sạ) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liếc thấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忽然看見。《孟子.公孫丑上》:「今人乍見孺子將入於井,皆有怵惕惻隱之心。」

Eng

  • Cihui 乍見 hàjiàn v. 1. meet for the first time 2. see suddenly