乍見
sạ kiến
Hán Việt: sạ kiến · Pinyin: zhà jiàn
Tổng quan
liếc thấy
Nghĩa
Việt
- Cihui liếc thấy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忽然看见;猛一见; 初次看见。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忽然看见;猛一见。 2.初次看见。
Eng
- Cihui 乍見 hàjiàn v. 1. meet for the first time 2. see suddenly