乏事 fá shì · phạp sự Hán Việt: phạp sự · Pinyin: fá shì Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 事 (sự)Pinyinfá shìHán Việtphạp sựCấu tạo乏 + 事 · phạp + sự nghĩa thành phần: phạp + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓政事无人办理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓政事无人办理。