乏嗣

fá sì phạp tự

Hán Việt: phạp tự · Pinyin: fá sì

Tổng quan

không người nối dõi; tuyệt tự。沒有後代。

Cấu tạo: (phạp) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không người nối dõi; tuyệt tự。沒有後代。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺乏子嗣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺乏子嗣。