乏地

fá dìphạp địa

Hán Việt: phạp địa · Pinyin: fá dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贫瘠的土地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

瘠薄、不肥沃的田地。

Cấu tạo: 乏 (phạp) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất cằn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘠薄、不肥沃的田地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫瘠的土地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乏人 · 乏倦 · 乏力 · 乏味 · 乏嗣 · 乏困 · 乏月 · 乏术