乏少

fá shǎo phạp thiểu

Hán Việt: phạp thiểu · Pinyin: fá shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phạp) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺少; 缺点;不足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺少。 2.缺点;不足。