乏歲 fá suì · phạp tuế Hán Việt: phạp tuế · Pinyin: fá suì Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 歲 (tuế)Pinyinfá suìHán Việtphạp tuếCấu tạo乏 + 歲 · phạp + tuế nghĩa thành phần: phạp + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒年。Tân Hoa Tự Điển 1.荒年。