乏戹 fá è · phạp ách Hán Việt: phạp ách · Pinyin: fá è Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 戹 (ách)Pinyinfá èHán Việtphạp áchCấu tạo乏 + 戹 · phạp + ách nghĩa thành phần: phạp + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困苦。Tân Hoa Tự Điển 1.困苦。