乏手
phạp thủ
Hán Việt: phạp thủ · Pinyin: fá shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手頭不方便。《醒世姻緣傳》第三九回:「此時正當乏手,等到好年成的時候補去罷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓手头不宽裕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓手头不宽裕。
Hán Việt: phạp thủ · Pinyin: fá shǒu