乏時 phạp thì Hán Việt: phạp thì Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 時 (thì)Hán Việtphạp thìCấu tạo乏 + 時 · phạp + thì nghĩa thành phần: phạp + thì Nghĩa EngCihui varactor