乏汽

fá qì phạp khí

Hán Việt: phạp khí · Pinyin: fá qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phạp) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从蒸汽机、汽轮机等排出的已经做过功的蒸汽。