乏煤

fá méiphạp môi

Hán Việt: phạp môi · Pinyin: fá méi

Tổng quan

than đốt dở

新华 · Tân Hoa Đại lục

燃烧过而没有烧透的煤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

燃燒而沒有燒透的煤稱為「乏煤」。

Cấu tạo: 乏 (phạp) + 煤 (môi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than cháy dở
  • VietPhrases than đốt dở
  • Tần suất từ than đốt dở
  • Biên soạn incompletely-burned coal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燃燒而沒有燒透的煤稱為「乏煤」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燃烧过而没有烧透的煤。

Eng

  • Cihui 乏煤 áméi n. incompletely-burned coal
  • Tần suất từ n. incompletely-burned coal

Từ liên quan

Gần nghĩa

乏人 · 乏倦 · 乏力 · 乏味 · 乏嗣 · 乏困 · 乏月 · 乏术