乏累 fá lèi · phạp luy Hán Việt: phạp luy · Pinyin: fá lèi Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 累 (luy)Pinyinfá lèiHán Việtphạp luyCấu tạo乏 + 累 · phạp + luy nghĩa thành phần: phạp + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疲乏;困倦。Tân Hoa Tự Điển 1.疲乏;困倦。EngCihui 乏累 álèi* s.v. tired; weary; fatigued