乏绝

fá jué phạp tuyệt

Hán Việt: phạp tuyệt · Pinyin: fá jué

Tổng quan

Cấu tạo: (phạp) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食用缺乏﹑断绝。多指暂时供应不继; 穷尽;短缺; 耗竭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食用缺乏﹑断绝。多指暂时供应不继。 2.穷尽;短缺。 3.耗竭。