乏興 fá xīng · phạp hưng Hán Việt: phạp hưng · Pinyin: fá xīng Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 興 (hưng)Pinyinfá xīngHán Việtphạp hưngCấu tạo乏 + 興 · phạp + hưng nghĩa thành phần: phạp + hưng