乏資 fá zī · phạp tư Hán Việt: phạp tư · Pinyin: fá zī Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 資 (tư)Pinyinfá zīHán Việtphạp tưCấu tạo乏 + 資 · phạp + tư nghĩa thành phần: phạp + tư