乏趣

fá qù phạp thú

Hán Việt: phạp thú · Pinyin: fá qù

Tổng quan

Cấu tạo: (phạp) + (thú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無趣。如:「故事乏趣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无味;没意思; 没有兴趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无味;没意思。 2.没有兴趣。

Eng

  • Cihui 乏趣 áqù n. lacking in interest