乏食 fá shí · phạp thực Hán Việt: phạp thực · Pinyin: fá shí Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 食 (thực)Pinyinfá shíHán Việtphạp thựcCấu tạo乏 + 食 · phạp + thực nghĩa thành phần: phạp + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食用不足。Tân Hoa Tự Điển 1.食用不足。