樂鄉 lè xiāng · nhạc hương Hán Việt: nhạc hương · Pinyin: lè xiāng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 鄉 (hương)Pinyinlè xiāngHán Việtnhạc hươngCấu tạo樂 + 鄉 · nhạc + hương nghĩa thành phần: nhạc + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐于接近。Tân Hoa Tự Điển 1.乐于接近。