樂從
nhạc tòng
Hán Việt: nhạc tòng · Pinyin: lè cóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乐于跟从;乐于从命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乐于跟从;乐于从命。
Eng
- Cihui 樂從 ècóng s.v. willing to obey/follow; obedient
Hán Việt: nhạc tòng · Pinyin: lè cóng