樂儀

lè yí nhạc nghi

Hán Việt: nhạc nghi · Pinyin: lè yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有音乐相配合的礼仪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有音乐相配合的礼仪。