樂勳 lè xūn · nhạc huân Hán Việt: nhạc huân · Pinyin: lè xūn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 勳 (huân)Pinyinlè xūnHán Việtnhạc huânCấu tạo樂 + 勳 · nhạc + huân nghĩa thành phần: nhạc + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌颂功业。Tân Hoa Tự Điển 1.歌颂功业。