樂卿 lè qīng · nhạc khanh Hán Việt: nhạc khanh · Pinyin: lè qīng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 卿 (khanh)Pinyinlè qīngHán Việtnhạc khanhCấu tạo樂 + 卿 · nhạc + khanh nghĩa thành phần: nhạc + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉武功爵名; 唐及唐以后太常卿的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉武功爵名。 2.唐及唐以后太常卿的别称。