樂句

yuè jù nhạc cú

Hán Việt: nhạc cú · Pinyin: yuè jù

Tổng quan

câu nhạc

Cấu tạo: (nhạc) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu nhạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 節制樂音快慢的拍板。明.王驥德《曲律.論板眼》:「古拍板無譜,唐明皇命黃幡綽始造為之,牛僧孺目拍板為樂句,言以句樂也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐曲的节拍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲的节拍。

Eng

  • CC-CEDICT musical phrase
  • Cihui musical phrase