樂呵呵
nhạc a a
Hán Việt: nhạc a a · Pinyin: lè hē hē
Tổng quan
vui vẻ | phấn khích
Nghĩa
Việt
- Cihui vui vẻ | phấn khích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非常高興的樣子。如:「他為人隨和,終日樂呵呵,好像沒什麼煩惱。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容高兴的样子老远就看见他~地向这边走来。
Eng
- CC-CEDICT happily|giddily
- Cihui happily; giddily