樂命

lè mìng nhạc mệnh

Hán Việt: nhạc mệnh · Pinyin: lè mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓安于天命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安于天命。

Eng

  • Cihui 樂命 èmìng v.o. be content with one's lot