樂品 lè pǐn · nhạc phẩm Hán Việt: nhạc phẩm · Pinyin: lè pǐn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 品 (phẩm)Pinyinlè pǐnHán Việtnhạc phẩmCấu tạo樂 + 品 · nhạc + phẩm nghĩa thành phần: nhạc + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.乐器。